1. Chất liệu & Thành phần
- Vật liệu cơ bản: Polyethylene Terephthalate (PET) – Một loại nhựa polyester có độ bền cao.
- Có thể tái chế: Có, thân thiện với môi trường hơn so với thép hoặc nhựa không thể tái chế.
2. Tính chất vật lý
| Tài sản | Phạm vi / Giá trị |
|---|---|
| Chiều rộng | 9 mm – 25 mm (Thông dụng: 12 mm, 15 mm, 19 mm) |
| Độ dày | 0,5 mm – 1,2 mm |
| Độ bền kéo | 200 kg – 1.500 kg (tùy thuộc vào chiều rộng và độ dày) |
| Độ giãn dài khi đứt | 2% – 5% (giãn nhẹ trước khi đứt) |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +80°C (chịu được thời tiết khắc nghiệt) |
3. Độ bền và khả năng chịu tải
| Chiều rộng (mm) | Độ dày (mm) | Độ bền đứt (kg) | Tải trọng khuyến nghị (kg) |
|---|---|---|---|
| 9 mm | 0,5 – 0,7 | 200 – 400 | 100 – 200 |
| 12 mm | 0,6 – 0,8 | 400 – 700 | 200 – 350 |
| 15 mm | 0,8 – 1,0 | 700 – 1.000 | 350 – 500 |
| 19 mm | 1.0 – 1.2 | 1.000 – 1.500 | 500 – 750 |
(Lưu ý: Luôn kiểm tra thông số kỹ thuật của nhà sản xuất để biết chính xác nồng độ cồn.)
4. Các loại bề mặt
- Dây đai PET trơn: Đa dụng, thích hợp cho máy móc tự động.
- Dây đai PET dập nổi: Bề mặt có vân giúp cầm nắm tốt hơn (lý tưởng cho các tải trọng có ma sát cao).
5. Các tùy chọn màu sắc
- Màu tiêu chuẩn: Đen, Xanh lá cây, Xanh dương, Trắng (có màu chống tia UV).
- In ấn theo yêu cầu (để tạo thương hiệu hoặc nhận diện).
6. Chứng nhận & Tiêu chuẩn
- ISO 9001 (Quản lý chất lượng)
- ASTM D3950 (Tiêu chuẩn cho dây đai polyester)
- ROHS & REACH (Tuân thủ các quy định về môi trường)
7. Ưu điểm so với các loại dây buộc khác
✅ Độ bền cao hơn dây đai PP (mạnh hơn gấp 2-3 lần).
✅ Khả năng chống tia UV và chống ẩm tốt hơn thép hoặc nhựa PP.
✅ Không bị gỉ sét (không giống như dây đai thép).
✅ Khả năng phục hồi đàn hồi (hấp thụ chấn động tốt hơn).
8. Các ứng dụng phổ biến
- Đóng gói pallet chịu tải nặng (vật liệu xây dựng, gạch, kim loại).
- Vận chuyển & hậu cần (thay thế dây đai thép).
- Đóng gói giấy, dệt may và các bộ phận ô tô.










