Cuộn dây đai PET chống thấm nước dùng cho thùng gỗ xuất khẩu và vận chuyển hàng hóa.

Mô tả ngắn gọn:

Các tính năng chính của dây đai PET:

  1. Độ bền kéo cao – Mạnh hơn dây đai PP (Polypropylene), lý tưởng cho các ứng dụng chịu tải nặng.
  2. Khả năng phục hồi đàn hồi – Có thể giãn nhẹ dưới tác động lực và trở lại hình dạng ban đầu, giảm nguy cơ bị đứt.
  3. Chống ẩm và tia cực tím – Không giống như dây đai thép, PET không bị gỉ và hoạt động tốt trong điều kiện ngoài trời.
  4. Nhẹ và linh hoạt – Dễ sử dụng hơn dây đai thép mà vẫn đảm bảo độ ổn định tải trọng tuyệt vời.
  5. Thân thiện với môi trường – Có thể tái chế và tái sử dụng, là một lựa chọn bền vững thay thế cho kim loại hoặc nhựa không thể tái chế.

Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Băng PET 1

1. Chất liệu & Thành phần

  • Vật liệu cơ bản: Polyethylene Terephthalate (PET) – Một loại nhựa polyester có độ bền cao.
  • Có thể tái chế: Có, thân thiện với môi trường hơn so với thép hoặc nhựa không thể tái chế.

2. Tính chất vật lý

Tài sản Phạm vi / Giá trị
Chiều rộng 9 mm – 25 mm (Thông dụng: 12 mm, 15 mm, 19 mm)
Độ dày 0,5 mm – 1,2 mm
Độ bền kéo 200 kg – 1.500 kg (tùy thuộc vào chiều rộng và độ dày)
Độ giãn dài khi đứt 2% – 5% (giãn nhẹ trước khi đứt)
Nhiệt độ làm việc -40°C đến +80°C (chịu được thời tiết khắc nghiệt)

3. Độ bền và khả năng chịu tải

Chiều rộng (mm) Độ dày (mm) Độ bền đứt (kg) Tải trọng khuyến nghị (kg)
9 mm 0,5 – 0,7 200 – 400 100 – 200
12 mm 0,6 – 0,8 400 – 700 200 – 350
15 mm 0,8 – 1,0 700 – 1.000 350 – 500
19 mm 1.0 – 1.2 1.000 – 1.500 500 – 750

(Lưu ý: Luôn kiểm tra thông số kỹ thuật của nhà sản xuất để biết chính xác nồng độ cồn.)


4. Các loại bề mặt

  • Dây đai PET trơn: Đa dụng, thích hợp cho máy móc tự động.
  • Dây đai PET dập nổi: Bề mặt có vân giúp cầm nắm tốt hơn (lý tưởng cho các tải trọng có ma sát cao).

5. Các tùy chọn màu sắc

  • Màu tiêu chuẩn: Đen, Xanh lá cây, Xanh dương, Trắng (có màu chống tia UV).
  • In ấn theo yêu cầu (để tạo thương hiệu hoặc nhận diện).

6. Chứng nhận & Tiêu chuẩn

  • ISO 9001 (Quản lý chất lượng)
  • ASTM D3950 (Tiêu chuẩn cho dây đai polyester)
  • ROHS & REACH (Tuân thủ các quy định về môi trường)

7. Ưu điểm so với các loại dây buộc khác

✅ Độ bền cao hơn dây đai PP (mạnh hơn gấp 2-3 lần).
✅ Khả năng chống tia UV và chống ẩm tốt hơn thép hoặc nhựa PP.
✅ Không bị gỉ sét (không giống như dây đai thép).
✅ Khả năng phục hồi đàn hồi (hấp thụ chấn động tốt hơn).


8. Các ứng dụng phổ biến

  • Đóng gói pallet chịu tải nặng (vật liệu xây dựng, gạch, kim loại).
  • Vận chuyển & hậu cần (thay thế dây đai thép).
  • Đóng gói giấy, dệt may và các bộ phận ô tô.

  • Trước:
  • Kế tiếp: