Màng bọc co giãn có nhiều độ dày và chiều rộng khác nhau để đáp ứng nhu cầu đóng gói đa dạng và các loại hàng hóa khác nhau.
Độ dày thường được biểu thị bằng micromet hoặc gauge, với độ dày màng căng tiêu chuẩn là 12-30 micromet (μm) hoặc 50 gauge – 120 gauge.
Chiều rộng thường nằm trong khoảng từ 12 đến 20 inch (30 đến 50 cm) và có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu cụ thể.
Độ dày:
Độ dày khác nhau mang lại mức độ bền và khả năng bảo vệ khác nhau.
Các loại màng dày hơn, chẳng hạn như 20-35 μm (80-140 gauge), thích hợp cho các vật nặng hoặc có cạnh sắc, cung cấp khả năng chống thủng tốt hơn, cho phép màng chịu được tải trọng nặng hơn.
Các loại màng mỏng hơn, như 10-15 micron (40-90 gauge), lý tưởng cho các vật phẩm nhẹ hoặc khi ưu tiên hiệu quả chi phí.
Chiều rộng:
Màng bọc co giãn có nhiều khổ rộng khác nhau, thường từ 12 inch (30 cm) đến 20 inch (50 cm).
Việc lựa chọn chiều rộng phụ thuộc vào kích thước và hình dạng của các vật phẩm cần gói.
Nên chọn loại bao bì có chiều rộng lớn hơn khi đóng gói các mặt hàng lớn hoặc cồng kềnh để có độ che phủ và độ ổn định tốt hơn.
Cách tính toán các thông số kỹ thuật màng bọc co giãn cần thiết
| Tính toán trọng lượng | Tính toán chiều dài |
| Trọng lượng = Chiều dài (m) * độ dày (µm) * chiều rộng (cm) * 0,918 | Chiều dài = Trọng lượng (kg) / Độ dày (µm) / Chiều rộng (cm) / 0,918 |
| Hãy đưa ra một ví dụ: | |
| Dài 550m, dày 22um, rộng 50CM, nặng khoảng 5,5 kg. (550*0,022*0,5*0,918=5,5) | |
| Nặng 3 kg, dày 22 µm, rộng 50 cm, dài khoảng 297 m. (3/0,022/0,5/0,918=297) | |












