Dây đai PET công nghiệp – Lý tưởng cho việc đóng gói và vận chuyển hàng hóa.

Mô tả ngắn gọn:

  • Độ bền kéo đứt cao và khả năng phục hồi độ giãn dài tốt.
  • Chống tia cực tím, độ ẩm và hóa chất.
  • Nhẹ hơn nhưng chắc chắn hơn dây đai PP (Polypropylene).
  • Các cạnh được làm nhẵn để tránh làm hỏng sản phẩm.
  • Khả năng ghi nhớ thấp (chống cong vênh)
  • Sử dụng được với cả dụng cụ thủ công và máy đóng đai tự động.

Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Dây đai PET đa năng dùng trong công nghiệp và thương mại.

Dù bạn cần cố định thùng carton, vật liệu xây dựng hay các pallet lớn, dây đai PET của chúng tôi đều đáp ứng được nhiều nhu cầu khác nhau. Sản phẩm hoạt động trơn tru với cả máy căng đai thủ công và máy đóng đai tự động, giúp nâng cao hiệu quả trong dây chuyền đóng gói. Độ đàn hồi thấp giúp ngăn ngừa hiện tượng cong vênh, dễ dàng thao tác và bảo quản.

kích cỡ

Dây đai PET – Thông số kỹ thuật

1. Chất liệu:

  • Polyester (PET) – Có độ bền kéo cao, độ bền tuyệt vời và có thể tái chế.

2. Các tính năng chính:

  • Độ bền kéo đứt cao và khả năng phục hồi độ giãn dài tốt.
  • Chống tia cực tím, độ ẩm và hóa chất.
  • Nhẹ hơn nhưng chắc chắn hơn dây đai PP (Polypropylene).
  • Các cạnh được làm nhẵn để tránh làm hỏng sản phẩm.
  • Khả năng ghi nhớ thấp (chống cong vênh)
  • Sử dụng được với cả dụng cụ thủ công và máy đóng đai tự động.

3. Kích thước tiêu chuẩn (Chiều rộng x Độ dày):

Chiều rộng (mm) Độ dày (mm) Độ bền đứt (kN) Độ giãn dài khi đứt (%)
9,5 0,50 – 0,80 2,0 – 4,5 kN 10 – 15%
12 0,60 – 1,00 3,0 – 6,0 kN 10 – 15%
15 0,70 – 1,20 4,0 – 8,0 kN 10 – 15%
19 0,80 – 1,50 6,0 – 12,0 kN 10 – 15%
25 1,00 – 2,00 8,0 – 20,0 kN 10 – 15%

(Lưu ý: Có thể đặt kích thước theo yêu cầu.)

4. Khả năng chịu nhiệt:

  • Phạm vi hoạt động: -40°C đến +80°C (-40°F đến +176°F)
  • Giữ được độ dẻo dai trong điều kiện lạnh và chống biến dạng do nhiệt.

5. So sánh độ bền kéo:

  • Dây đai PET: 2,0 – 20,0 kN (tùy thuộc vào kích thước)
  • Dây đai PP: 1,0 – 5,0 kN
  • Dây đai thép: 10,0 – 30,0 kN (nhưng nặng hơn và dễ bị gỉ)

6. Các ứng dụng được đề xuất:

✔ Đóng gói và xếp hàng thành kiện trên pallet
✔ Cố định hàng hóa nặng (công trình xây dựng, gạch, kim loại)
✔ Hậu cần & kho bãi
✔ Bao bì xuất khẩu (chống ẩm)
✔ Tái chế & nén rác thải

7. Các lựa chọn đóng gói:

  • Chiều dài cuộn dây: 500m, 1000m hoặc chiều dài tùy chỉnh.
  • Trọng lượng cuộn/cuộn: 5kg, 10kg, 20kg, v.v.
  • Màu sắc: Tiêu chuẩn (đen, xanh lá cây, trong suốt) hoặc màu tùy chỉnh

8. Khả năng tương thích:

  • Dụng cụ: Máy căng đai thủ công, máy hàn kín và máy đóng đai tự động.
  • Vòng đệm: Tương thích với các loại vòng đệm chuyên dụng cho PET (kẹp hoặc hàn ma sát)

9. Chứng chỉ (nếu có):

  • Tuân thủ tiêu chuẩn ISO 9001, RoHS, REACH
  • Có thể tái chế và thân thiện với môi trường

Tại sao nên chọn dây đai PET thay vì PP hoặc thép?

✅ Bền hơn PP – Độ bền kéo cao hơn, chịu được tải trọng nặng.
✅ Nhẹ hơn thép – Giảm chi phí vận chuyển.
✅ Không bị gỉ sét hay ăn mòn – Lý tưởng cho môi trường ẩm ướt.
✅ Thân thiện với môi trường – Có thể tái chế 100%, giảm thiểu lượng khí thải carbon.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp: