Thông số kỹ thuật của dây đai PET (Polyester) thay đổi tùy thuộc vào ứng dụng (đóng gói nhẹ, trung bình hoặc nặng). Dưới đây là các thông số kỹ thuật chính và thông số kỹ thuật phổ biến:
1. Vật liệu & Tính chất
- Chất liệu: Polyethylene Terephthalate (PET)
- Độ giãn dài: 2% – 3% (độ giãn thấp, rất tốt cho độ ổn định tải trọng)
- Độ bền kéo: 300 MPa – 800 MPa (trong một số trường hợp còn bền hơn cả dây đai PP và thép)
- Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến +85°C (chịu nhiệt, thích hợp cho điều kiện khắc nghiệt)
- Khả năng chống tia cực tím: Tuyệt vời (thích hợp để bảo quản ngoài trời)
- Khả năng chống ẩm: Chống thấm nước, không gỉ sét hay ăn mòn.
- Có thể tái chế: Thân thiện với môi trường, có thể tái sử dụng.
2. Kích thước thông dụng (Chiều rộng & Độ dày)
| Chiều rộng (mm/inch) | Độ dày (mm) | Độ bền đứt (kN) | Sử dụng điển hình |
|---|---|---|---|
| 9 mm (3/8″) | 0,6 – 0,8 mm | 2,5 – 4,0 kN | Bao bì nhẹ, thùng carton |
| 12 mm (1/2″) | 0,7 – 1,0 mm | 3,5 – 6,0 kN | Bó hàng tải trọng trung bình |
| 15 mm (5/8″) | 0,8 – 1,2 mm | 5,0 – 8,0 kN | Các pallet nặng, gạch |
| 19 mm (3/4″) | 1,0 – 1,5 mm | 7,0 – 12,0 kN | Cuộn thép, gỗ, xây dựng |
| 25 mm (1″) | 1,2 – 1,8 mm | 10,0 – 20,0 kN | Tải trọng cực nặng |
3. Các lựa chọn màu sắc
- Màu tiêu chuẩn: Đen, Xanh lá cây, Trắng, Trong suốt
- Tùy chỉnh: Có nhiều màu sắc khác nhau (ví dụ: xanh dương, đỏ, vàng) để mã hóa hoặc tạo thương hiệu.
4. Bao bì & Chiều dài cuộn
- Chiều dài cuộn: Thông thường là 500m, 1000m, hoặc chiều dài tùy chỉnh.
- Đường kính lõi: 200mm, 300mm (tiêu chuẩn)
- Trọng lượng mỗi cuộn: Tùy thuộc vào chiều rộng và độ dày (ví dụ: 12mm x 1000m ≈ 8-12 kg)
5. Phương pháp ghép nối
- Dụng cụ niêm phong: Hàn nhiệt (phổ biến nhất), niêm phong bằng kim loại hoặc nhựa, khóa cài.
- Các dụng cụ tương thích: Máy căng đai thủ công, máy đóng đai khí nén, máy tự động.
6. Ưu điểm chính so với các loại dây buộc khác
| Tính năng | Dây đai PET | Dây đai PP | Dây đai thép |
|---|---|---|---|
| Sức mạnh | Cao (300-800 MPa) | Trung bình (200-400 MPa) | Rất cao (600-1000 MPa) |
| Sự kéo dài | Thấp (2-3%) | Cao (10-25%) | Rất thấp (<1%) |
| Cân nặng | Ánh sáng | Rất nhẹ | Nặng |
| Ăn mòn | No | No | Đúng vậy (bị rỉ sét) |
| Trị giá | Vừa phải | Thấp | Cao |
7. Các ứng dụng phổ biến
✔ Vận chuyển và hậu cần (niêm phong thùng carton, đóng gói pallet)
✔ Vật liệu xây dựng (gạch, gỗ, cốt thép)
✔ Ngành công nghiệp kim loại và giấy (cuộn thép, cuộn giấy)
✔ Nông nghiệp (bó rơm, bao phân bón)
✔ Bao bì xuất khẩu (chống ẩm, bền chắc)













